đường cày
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vệt lõm, rãnh thẳng do lưỡi cày tạo ra trên mặt ruộng khi cày đất: "đường cày" là dấu vết cụ thể, có thể nhìn thấy được, để lại trên đất sau mỗi lần lưỡi cày đi qua.
- Khoảng đất đã được cày, thường được tính bằng chiều dài hoặc diện tích: "đường cày" cũng có thể dùng để chỉ một đơn vị ước lượng công việc cày xới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Những đường cày thẳng tắp trên thửa ruộng mới cày trông rất đẹp. (Những rãnh đất thẳng hàng do cày để lại trên thửa ruộng mới trông rất đẹp.)
- Bác nông dân ước tính mình đã cày được ba đường cày từ sáng đến giờ. (Bác nông dân ước tính mình đã làm xong công việc tương đương ba lần cày xới từ sáng đến giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sâu như đường cày": một cách ví von để miêu tả vết nhăn, nếp hằn sâu trên mặt người, thường do tuổi tác hoặc lo nghĩ.
- Những nếp nhăn sâu như đường cày trên trán ông cụ kể về một cuộc đời vất vả. (Những vết nhăn sâu như rãnh cày trên trán ông cụ kể về một cuộc đời vất vả.)
"theo đường cày cũ": làm theo lối mòn, cách thức cũ kỹ, không có sự đổi mới.
- Công ty đó mãi không phát triển vì cứ theo đường cày cũ trong sản xuất. (Công ty đó mãi không phát triển vì cứ làm theo lối mòn cũ kỹ trong sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Luống cày (danh từ): thường dùng với nghĩa tương tự "đường cày", chỉ vệt đất được cày lên.
- Rãnh cày (danh từ): nhấn mạnh vào đặc điểm là đường rãnh, vết lõm.
Từ đồng nghĩa
- Sillon (từ mượn tiếng Pháp, danh từ): rãnh cày.
- Vệt cày (danh từ): vệt để lại sau khi cày.
Thành ngữ liên quan
Cày sâu cuốc bẫm: chỉ sự chăm chỉ, cần cù, chịu khó lao động trên đồng ruộng.
- Nhờ cày sâu cuốc bẫm, gia đình anh ấy có mùa màng bội thu. (Nhờ sự lao động cần cù chăm chỉ, gia đình anh ấy có mùa màng thu hoạch nhiều.)
Con trâu đi trước, cái cày theo sau: thành ngữ nói về trình tự công việc hoặc mối quan hệ dẫn dắt, cái này làm nền cho cái kia.
- Trong mọi việc, phải có người dẫn đầu như "con trâu đi trước, cái cày theo sau". (Trong mọi việc, phải có người đi tiên phong dẫn dắt thì người khác mới có thể làm theo.)